Bộ khuếch tán dạng ống
Ống sục khí, ống khuếch tán bong bóng nano
Ứng dụng điển hình
♦ Sục khí bảo quản nước thải
♦ Sục khí oxy vào các bể kích hoạt
♦ Sục khí oxy để ổn định bùn
♦ Sục khí cho sông và hồ
♦ Sục khí cho ao cá
♦ Nạp CO₂ để trung hòa
Kết quả kiểm tra vật phẩm (Φ65-1000mm)
| Vật liệu | TPU | EPDM | Silicone |
| Tốc độ sục khí tiêu chuẩn (m³/h·m) | 6 | 6 | 6 |
| Khả năng cung cấp oxy (kg O₂/h) | 0.696 | 0,56 | 0,85 |
| Tỷ lệ sử dụng oxy (%) | 41,44 | 34 | 34 |
| Hiệu suất năng lượng lý thuyết (kg O₂/kW·h) | 2.16 | 1,82 | 1,74 |
| Tổn thất điện trở (Pa) | 5600 | 4412 | 5320 |
ống sục khí EPDM màng ống bong bóng mịn bộ khuếch tán
Ống khuếch tán màng sục khí EPDM dạng bong bóng mịn có thể được kết nối một đầu hoặc theo cặp với các ống hình chữ nhật và hình tròn khác nhau (vật liệu ABS) bằng bộ chuyển đổi phù hợp. Màng được sản xuất bằng vật liệu EPDM chất lượng cao và có sẵn với lỗ thủng tạo bong bóng mịn hoặc thô. Các ống đỡ (vật liệu ABS hoặc PVC) có thể được tái sử dụng khi thay thế màng.
NGUỒN ĐIỆN: EPDM
Sản phẩm được sản xuất bằng phương pháp ép khuôn với quy trình đóng rắn tiêu chuẩn, hàm lượng chất hóa dẻo thấp và lỗ đục 1mm hoặc 2mm. Việc ép khuôn bằng thiết bị hiện đại sử dụng các cặp nhiệt điện riêng lẻ và công nghệ hút chân không đảm bảo sản phẩm có chất lượng rất cao và đồng nhất.
NGUỒN ĐIỆN: Silicon
Màng silicon có khả năng chịu nhiệt cao và kháng hóa chất vượt trội so với các sản phẩm khác. Silicon là một chất vô cơ, do đó có khả năng chống chịu tuyệt vời với nhiều chất thải hữu cơ. Công thức của chúng tôi được thiết kế để chống rách và biến dạng, đồng thời tạo ra các bọt khí nhỏ với tổn thất áp suất thấp.
NGUỒN ĐIỆN: TPU
Các bộ khuếch tán dạng ống TPU mang lại những ưu điểm vượt trội so với các lựa chọn thay thế bằng EPDM và silicone. Chúng có độ bền cơ học và khả năng chống mài mòn cao, đảm bảo độ bền lâu dài trong điều kiện hoạt động liên tục. TPU có khả năng kháng hóa chất tuyệt vời, đặc biệt là dầu và sự tấn công của vi sinh vật, lý tưởng cho xử lý nước thải phức tạp. Cấu trúc lỗ xốp mịn của nó tạo ra các bọt khí nhỏ, đồng đều, dẫn đến hiệu suất truyền oxy (OTE) cao hơn và tiêu thụ năng lượng thấp hơn, được chứng minh bằng tỷ lệ sử dụng oxy 41,44%. Hơn nữa, khả năng phục hồi đàn hồi tuyệt vời của TPU ngăn ngừa biến dạng lỗ xốp vĩnh viễn và cho phép lắp đặt dễ dàng hơn thông qua hàn nhiệt, giảm nguy cơ rò rỉ và chi phí bảo trì.
Cố định kẹp:
Vật liệu tiêu chuẩn là thép không gỉ 304; tùy theo điều kiện chất lượng nước khác nhau, cũng có thể sử dụng thép không gỉ 316 và kẹp hoàn toàn bằng nhựa.
Tiêu chuẩn ren:
Kích thước tiêu chuẩn là DN20 và DN25; các thông số kỹ thuật ren khác cũng có thể được tùy chỉnh theo nhu cầu thực tế.
